‘have’ và ‘have got’?and Interesting English idioms
===5 thành ngữ tiếng Anh thú vị về trường học===
- Bookworm – /ˈbʊk.wɝːm/: mọt sách
Ví dụ:
Well, long ago I was a little bookworm, living in a lonely country house.
Ngày trước, tôi hơi mọt sách, sống trong một căn nhà ở ngoại ô.
- Brainstorm something – /ˈbreɪn.stɔːrm/: bão ý tưởng
Khi đột nhiên có rất nhiều ý tưởng nảy ra và người ấy rất hào hứng với cả chuỗi ý tưởng đó mà chưa được cân nhắc kỹ lưỡng.
Ví dụ:
The team got together to brainstorm the project.
Nhóm cùng nhau đưa ra rất nhiều ý tưởng cho dự án.
- Skip class – /skɪp.klæs/: trốn học, bỏ học mà không xin phép
She skip class on Tuesday last week.
Cô ấy trốn học hôm thứ ba tuần trước.
- Teacher’s pet – /ˌtiː.tʃɚz ˈpet/: trò cưng (nhưng theo ý nghĩa là tình cảm cá nhân)
Ví dụ:
She is real teacher’s pet. She can skip class without punishment.
Cô ta là học trò yêu của cô giáo. Cô ta trốn học mà không bị phạt.
- As easy as ABC: dễ như A, B, C
This puzzle is as easy as ABC.
Câu đố này dễ như A,B,C.
===sự khác nhau giữa ‘have’ và ‘have got’?===
I. Điểm giống nhau
- Nói về sự sở hữu
Ví dụ:
I have/have got a new mobile phone.
Tôi có một chiếc điện di động mới.
Paul doesn’t have/hasn’t got a car.
Paul không có ô tô.
- Nói về mối quan hệ
Ví dụ:
Jane has/has got a brother.
Jane có một anh trai.
II. Sự khác nhau
- Chúng ta sử dụng “have” (không dùng “have got”) để nói về những thứ chúng ta làm (bữa ăn, kì nghỉ…) và với những thứ cụm như “a bath, a shower, or a wash”.
Ví dụ:
I have a cup of coffee at seven o’clock.
Tôi uống cà phê vào 7 giờ.
Do you normally have a big breakfast?
BÌnh thường bạn có ăn nhiều vào bữa sáng không?
- Chúng ta không dùng “got” trong câu trả lời ngắn
Ví dụ:
A: Have you got a dog?
B: No, I haven’t.
A: Bạn có chú chó nào không?
B: Tôi không có.
- Cấu trúc dạng khẳng định, phủ định, nghi vấn
Have
(+): S + have/has
(-): S + do not (don’t)/does not (doesn’t)+ have
(?): Do/Does + S + have…?
Have got
(+): S + have got (‘ve got)/has got (‘s got)
(-): S + have not (haven’t) /has not (hasn’t) + got
(?): Have/Has + S + got…?
Nguồn : https://www.dkn.tv/
+Blog tập hợp các bài học , kinh nghiệm của tớ nhé : https://tailieuhoctap123blog.wordpress.com/tag/nguyen-cong-trinh/
Hoặc : https://kythuatysinhblog.wordpress.com/
+Kênh youtube chính của tớ : https://www.youtube.com/channel/UCmh5eroSubN_w1J4u19d6_Q
Máy điện tim Suzuken 306 - Nguyễn Công Trình st
Électrocardiographe Suzuken 306
+facebook cá nhân :https://www.facebook.com/NguyenCongTrinh113