‘have’ và ‘have got’?and Interesting English idioms

in #steemit7 years ago

===5 thành ngữ tiếng Anh thú vị về trường học===

  1. Bookworm – /ˈbʊk.wɝːm/: mọt sách

Ví dụ:

Well, long ago I was a little bookworm, living in a lonely country house.

Ngày trước, tôi hơi mọt sách, sống trong một căn nhà ở ngoại ô.

  1. Brainstorm something – /ˈbreɪn.stɔːrm/: bão ý tưởng

Khi đột nhiên có rất nhiều ý tưởng nảy ra và người ấy rất hào hứng với cả chuỗi ý tưởng đó mà chưa được cân nhắc kỹ lưỡng.

Ví dụ:

The team got together to brainstorm the project.

Nhóm cùng nhau đưa ra rất nhiều ý tưởng cho dự án.

  1. Skip class – /skɪp.klæs/: trốn học, bỏ học mà không xin phép

She skip class on Tuesday last week.

Cô ấy trốn học hôm thứ ba tuần trước.

  1. Teacher’s pet – /ˌtiː.tʃɚz ˈpet/: trò cưng (nhưng theo ý nghĩa là tình cảm cá nhân)

Ví dụ:

She is real teacher’s pet. She can skip class without punishment.

Cô ta là học trò yêu của cô giáo. Cô ta trốn học mà không bị phạt.

  1. As easy as ABC: dễ như A, B, C

This puzzle is as easy as ABC.

Câu đố này dễ như A,B,C.
===sự khác nhau giữa ‘have’ và ‘have got’?===
I. Điểm giống nhau

  1. Nói về sự sở hữu

Ví dụ:

I have/have got a new mobile phone.

Tôi có một chiếc điện di động mới.

Paul doesn’t have/hasn’t got a car.

Paul không có ô tô.

  1. Nói về mối quan hệ

Ví dụ:

Jane has/has got a brother.

Jane có một anh trai.
II. Sự khác nhau

  1. Chúng ta sử dụng “have” (không dùng “have got”) để nói về những thứ chúng ta làm (bữa ăn, kì nghỉ…) và với những thứ cụm như “a bath, a shower, or a wash”.

Ví dụ:

I have a cup of coffee at seven o’clock.

Tôi uống cà phê vào 7 giờ.

Do you normally have a big breakfast?

BÌnh thường bạn có ăn nhiều vào bữa sáng không?

  1. Chúng ta không dùng “got” trong câu trả lời ngắn

Ví dụ:

A: Have you got a dog?
B: No, I haven’t.

A: Bạn có chú chó nào không?
B: Tôi không có.

  1. Cấu trúc dạng khẳng định, phủ định, nghi vấn

Have
(+): S + have/has

(-): S + do not (don’t)/does not (doesn’t)+ have

(?): Do/Does + S + have…?

Have got
(+): S + have got (‘ve got)/has got (‘s got)

(-): S + have not (haven’t) /has not (hasn’t) + got

(?): Have/Has + S + got…?
Nguồn : https://www.dkn.tv/
+Blog tập hợp các bài học , kinh nghiệm của tớ nhé : https://tailieuhoctap123blog.wordpress.com/tag/nguyen-cong-trinh/
Hoặc : https://kythuatysinhblog.wordpress.com/
+Kênh youtube chính của tớ : https://www.youtube.com/channel/UCmh5eroSubN_w1J4u19d6_Q
Máy điện tim Suzuken 306 - Nguyễn Công Trình st
Électrocardiographe Suzuken 306
+facebook cá nhân :https://www.facebook.com/NguyenCongTrinh113