Cấu tạo vợt Pickleball
Việc hiểu một số kiến thức cơ bản về cấu tạo vợt pickleball có thể giúp bạn tránh mua phải một cây vợt mà bạn sẽ không hài lòng.
Cách các vật liệu được pha trộn và kết hợp với nhau sẽ tạo ra cảm giác đặc trưng khi tiếp xúc bóng. Tôi biết điều đó, vì tôi có cả một thùng vợt — dùng thì ổn, nhưng chưa bao giờ mang lại cảm giác thật sự đúng.
Nếu bạn chỉ tìm một cây vợt để đánh chơi ngoài sân sau nhà, thì việc vợt được làm như thế nào là không quan trọng. Nhưng nếu bạn muốn chơi ở mức độ thi đấu có tổ chức, tôi hy vọng những thông tin sau sẽ giúp ích.
Vợt pickleball ngày nay được làm từ vật liệu composite. Thông thường là fiberglass hoặc carbon fiber/graphite phủ lên trên một lõi tổ ong, lõi này có thể được làm từ giấy tẩm nhựa, nhôm hoặc polypropylene.
Có hàng triệu bài viết nói về vật liệu và cách chúng ảnh hưởng đến lối chơi của vợt, vì vậy tôi sẽ cố gắng trình bày ngắn gọn nhất có thể trong phạm vi của một người mê vợt.
Cấu tạo vợt pickleball
Hầu hết vợt pickleball đều sử dụng thiết kế dạng sandwich. Một vật liệu tổ ong được “kẹp” giữa hai lớp bề mặt. Cấu trúc này về bản chất tạo thành một dầm chữ I và mang lại độ cứng cho lõi.
Các lớp bề mặt thường là graphite, carbon fiber hoặc fiberglass.
Lõi tổ ong thường được làm từ nhôm dày 12,7mm hoặc 9,53mm, giấy tẩm nhựa, hoặc polymer (nhựa).
Vật liệu lõi
Nomex về cơ bản là giấy được phủ nhựa, là một vật liệu rất cứng. Được phát triển từ những năm 1960, một trong những ưu điểm lớn của nó là khả năng chống cháy (hữu ích nếu bạn chơi ở vùng sa mạc nóng).
Nomex là vật liệu cứng, mang lại độ bền rất tốt, nhưng cũng chính vì vậy mà âm thanh “pop” phát ra sẽ lớn hơn.
Từ góc độ thi đấu, Nomex được cho là cung cấp lực đánh tốt và khá thường xuyên là lựa chọn của người chơi đánh đơn.
Lõi polymer (polypropylene)
Lõi polymer mềm hơn và có các ô tổ ong lớn hơn. Đây là vật liệu tốt, có độ bền cao, nhưng cần một lớp bề mặt đủ cứng để bảo vệ khỏi hư hại do va đập.
Nên chọn vợt polymer có trọng lượng hơi nặng trong mức trung bình (≈ 215 – 238 g).
Loại lõi này ít ồn hơn và có xu hướng mang lại sự cân bằng tốt giữa lực và khả năng kiểm soát.
Lõi nhôm
Lõi nhôm là loại mềm nhất trong ba loại. Do trọng lượng và mật độ của nó, lõi nhôm không tạo ra lực mạnh như polypropylene hoặc Nomex. Tuy nhiên, một số người cho rằng loại lõi này mang lại khả năng kiểm soát tốt nhất.
Nhược điểm là:
Âm thanh “pop” đặc trưng
Dễ bị móp vợt
Vật liệu bề mặt:
Đặc tính vật lý của composite phụ thuộc chủ yếu vào sợi. Điều này có nghĩa là khi nhựa và sợi được kết hợp, hiệu suất của chúng chủ yếu dựa trên đặc tính của sợi. Vì lý do đó, việc lựa chọn loại vải sợi là yếu tố then chốt khi thiết kế cấu trúc composite.
Trước khi đi vào từng loại vật liệu, cần làm rõ một vài khái niệm:
Độ bền (Strength): khả năng của vật liệu chống lại lực tác động
Độ cứng (Stiffness): khả năng chống lại biến dạng
Độ cứng và độ bền không liên quan trực tiếp đến nhau
Độ giãn (Elongation): khả năng kéo giãn và uốn cong trước khi gãy; độ giãn càng lớn thì vật liệu càng dai
Độ bền kéo của fiberglass cao hơn carbon fiber
Carbon Fiber
Graphite/Carbon fiber chứa tới 95% carbon và có độ bền kéo cực đại cao nhất, tức là lực cần thiết để kéo hai đầu của vật liệu cho đến khi nó bị đứt.
Carbon fiber có độ chịu nén và độ cứng cao nhất trong tất cả các loại laminate, và đó chính là điểm khác biệt lớn nhất giữa carbon fiber và fiberglass.
Carbon fiber cứng hơn:
Khoảng 5 lần so với fiberglass loại E (tính theo trọng lượng)
Khoảng 4.5 lần so với S-glass
Điều này có ý nghĩa gì trong cấu tạo vợt pickleball?
Trọng lượng sẽ nhẹ hơn một chút , nhưng bề mặt đánh sẽ cứng hơn đáng kể.
Do bề mặt cứng hơn, mặt vợt truyền năng lượng của bóng trên một diện tích lớn hơn, khiến bóng không bật ra nhanh và mạnh, từ đó tăng khả năng kiểm soát nhưng giảm lực đánh.
Trên thực tế, lõi vợt ảnh hưởng nhiều hơn đến cảm giác tổng thể, nhưng chính bề mặt vợt là nơi truyền năng lượng vào lõi.
Một điểm cần lưu ý:
Vợt carbon không nên dùng lõi nhôm, vì carbon có thể làm nhôm bị suy giảm chất lượng. Lõi Nomex hoặc polypropylene thì không có vấn đề.
Fiberglass
Fiberglass là vật liệu composite được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay, chủ yếu vì:
Chi phí tương đối thấp
Đặc tính cơ học cân bằng
Fiberglass cũng mang lại tỷ lệ độ bền trên trọng lượng rất cao, và là vật liệu dai hơn do có khả năng “nhún” tốt hơn khi chịu va đập.
Có hai loại fiberglass cơ bản:
E-glass
S-glass (mạnh hơn E-glass hơn 20% và về độ bền rất gần với carbon fiber)
Một trong những yếu tố làm fiberglass trở nên bền là khả năng uốn cong trước khi hỏng.
Từ góc độ thi đấu, bề mặt fiberglass mang lại cảm giác mềm hơn, vì nó uốn cong và hấp thụ một phần năng lượng động học của bóng tại điểm tiếp xúc. Điều này làm mặt vợt bị “nạp lực” trước, giữ bóng trên mặt vợt lâu hơn.
Kết quả là hiệu ứng như một tấm bạt lò xo, tạo ra nhiều lực hơn nhưng ít kiểm soát hơn một chút.
Về lý thuyết, bạn cũng sẽ tạo ra nhiều xoáy hơn với vợt fiberglass do thời gian tiếp xúc bóng lâu hơn.
Bề mặt gỗ
Vợt gỗ composite hybrid không nên bị nhầm lẫn với vợt gỗ truyền thống hoặc vợt gỗ rẻ tiền.
Vợt hybrid sử dụng lớp veneer gỗ mỏng phủ lên laminate fiberglass hoặc carbon fiber.
Mặc dù không phổ biến trong các dòng vợt hiệu suất cao, veneer gỗ mang lại nhiều lợi ích khi được tích hợp đúng cách.
Thớ gỗ tạo ra độ bền một chiều cho mặt vợt. Khi căn chỉnh thớ gỗ theo chiều dài vợt, nó tạo độ cứng đúng vị trí cần thiết, hoạt động tương tự như sợi fiberglass hoặc carbon fiber đơn hướng.
Gỗ có khả năng giảm rung và giảm tiếng ồn tự nhiên. Gỗ được cấu tạo từ hàng triệu tế bào nhỏ và được xem là vật liệu viscoelastic – vừa có tính nhớt vừa có tính đàn hồi.
Tính đàn hồi giúp gỗ cứng, còn tính nhớt giúp tiêu tán và giảm chấn năng lượng truyền vào vợt khi tiếp xúc bóng, từ đó giảm rung và âm thanh. Ngoài ra, gỗ mềm hơn còn giúp tạo xoáy mà không cần bề mặt nhám.
Vậy tại sao không phải ai cũng dùng bề mặt gỗ?
Vì quá trình ép, hoàn thiện rất tốn thời gian và chi phí, không phù hợp với sản xuất số lượng lớn. Hơn nữa, nếu vợt chỉ được phủ sơn và đồ họa, thì việc dùng gỗ là không cần thiết.
Từ góc độ thi đấu, thớ gỗ tăng độ bền theo chiều dài vợt, hạn chế độ uốn, từ đó tạo nhiều lực hơn. Tính viscoelastic giúp vợt thoải mái hơn khi chơi lâu, giảm tiếng “pop”, và vân gỗ tự nhiên mang tính thẩm mỹ cao, mỗi cây vợt là độc nhất.
Bề mặt nhám
Trong vài năm gần đây, ngày càng nhiều hãng thêm kết cấu nhám lên mặt vợt. Lý thuyết cho rằng bề mặt thô ráp sẽ tạo độ bám tốt hơn khi tiếp xúc bóng, giúp tạo xoáy nhiều hơn và hạn chế trượt bóng khi chơi dưới mưa hoặc dùng bóng cứng.
Kết cấu nhám có thể:
Được đúc trực tiếp vào mặt vợt
Hoặc phủ lên lớp hoàn thiện
Bề mặt nhám đúc khuôn thường ổn định hơn theo thời gian vì ít bị mòn.
Với bề mặt không đúc khuôn, các hạt nhỏ dạng cát được trộn vào lớp phủ, nhưng do diện tích tiếp xúc nhỏ, chúng sẽ bị mòn dần.
Bạn có cần bề mặt nhám để tạo xoáy không?
Không.
Có thể tạo nhiều xoáy hơn với bề mặt nhám không? Có thể.
Với bề mặt không nhám, chính độ cứng của mặt vợt là yếu tố quan trọng. Mặt quá cứng sẽ giảm khả năng tạo xoáy. Mặt mềm kết hợp lớp phủ mềm vẫn có thể tạo lượng xoáy rất lớn.
Nhiệt độ cũng ảnh hưởng:
Trong điều kiện lạnh, mặt vợt sẽ cứng hơn, làm giảm khả năng tạo xoáy.
Theo quan điểm của shop, bề mặt nhám có một số nhược điểm:
Người chơi chưa nâng cao dễ tập trung vào xoáy thay vì kỹ thuật
Dễ tạo nhiều lỗi tự đánh hỏng
Một số loại bề mặt nhám làm giảm tuổi thọ bóng
Bóng bị hỏng dễ mang bụi bẩn làm mòn mặt vợt
Vậy bề mặt nhám có tốt hơn bề mặt không nhám không?
Theo shop: không, trừ khi bạn là người chơi trình độ 4.0–4.5 trở lên, không phải lo mua bóng, và thường xuyên chơi ngoài trời trong mưa lớn hoặc nhiệt độ dưới 0°C. Khi đó, có thể.
sumstore.vn







